word for word
Định nghĩa
Trạng từ: - Từng chữ một, nguyên văn: "word for word" chỉ việc lặp lại, sao chép, hoặc dịch thuật một cách chính xác, không thay đổi bất kỳ từ nào so với bản gốc.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy lặp lại bài phát biểu của anh ấy từng chữ một.)
- (Bản dịch được thực hiện nguyên văn, giữ nguyên nghĩa gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to copy word for word": sao chép nguyên văn.
- He copied the article word for word without citing the source. (Anh ấy sao chép bài báo nguyên văn mà không trích dẫn nguồn.)
- "to translate word for word": dịch từng chữ.
- Translating idioms word for word often leads to confusion. (Dịch thành ngữ từng chữ thường dẫn đến nhầm lẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Verbatim (trạng từ, tính từ): nguyên văn, y hệt.
- Please quote the statement verbatim. (Vui lòng trích dẫn tuyên bố nguyên văn.)
- Literal (tính từ): theo nghĩa đen, từng chữ.
- A literal translation is not always accurate. (Một bản dịch theo nghĩa đen không phải lúc nào cũng chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Exactly: một cách chính xác.
- Precisely: một cách chính xác, đúng như vậy.
- Literally: theo nghĩa đen, từng chữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to take something word for word": hiểu hoặc chấp nhận điều gì đó theo nghĩa đen.
- Don't take his joke word for word; he was being sarcastic. (Đừng hiểu câu nói đùa của anh ấy theo nghĩa đen; anh ấy đang mỉa mai đấy.)
Thành ngữ liên quan
- To the letter: tuân thủ chính xác từng chi tiết.
- She followed the instructions to the letter. (Cô ấy tuân thủ hướng dẫn một cách chính xác từng chi tiết.)
- In so many words: nói một cách rõ ràng, trực tiếp.
- He told me in so many words that I was wrong. (Anh ấy nói thẳng với tôi rằng tôi đã sai.)